塑封[sù fēng] [塑 封]Lưu từKhácép plastic; được ép plastic; lớp ép plasticChữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét封fēngphong tướcTừ cùng chữ:信封xìn fēngHSK 3phong bì塑料sù liàoHSK 4nhựa塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa密封mì fēngHSK 8niêm phong塑造sù zàoHSK 9tạo mẫu