塔里木河[tǎ lǐ mù hé] [塔 里 木 河]Lưu từKhácSông Tarim ở Tân CươngChữ trong từ塔tǎchùa tháp里lǐlót木mù(dạng kết hợp) cây河hésôngTừ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đào