士多啤梨[shì duō pí lí] [士 多 啤 梨]Lưu từKhácdâu tây (từ mượn)Chữ trong từ士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)多duōnhiều啤píbia梨líquả lêTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính士气shì qìHSK 8tinh thần