夙世[sù shì] [夙 世]Lưu từKháckiếp trướcChữ trong từ夙sùbuổi sáng世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:前生qián shēngkiếp trước