前生[qián shēng] [前 生]Lưu từKháckiếp trước; tiền kiếpChữ trong từ前qiántrước生shēngđược sinhTừ ghép:前生召唤qián shēng zhào huàntiền địnhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夙世sù shìkiếp trước