前生召唤[qián shēng zhào huàn] [前 生 召 唤]Lưu từKháctiền địnhChữ trong từ前qiántrước生shēngđược sinh召zhàotriệu tập唤huàngọiTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宿命sù mìngtiền định