央财[yāng cái] [央 财]Lưu từKhácĐại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh; viết tắt của 中央财经大学 (zhōng yāng cái jīng dà xué)Chữ trong từ央yāngtrung tâm财cáitiềnTừ ghép:中央财经大学zhōng yāng cái jīng dà xuéĐại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc KinhTừ cùng chữ:理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản发财fā cáiHSK 7phát tài钱财qián cáiHSK 8của cảiTừ cận nghĩa:中财zhōng cáiĐại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh (viết tắt của 中央财经…中央财经大学zhōng yāng cái jīng dà xuéĐại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh