夯土[hāng tǔ] [夯 土]Lưu từKhácđất nệnChữ trong từ夯hāngđầm土tǔđấtTừ ghép:夯土机hāng tǔ jīmáy đầm墓坑夯土层mù kēng hāng tǔ cénglớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)Từ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổTừ cận nghĩa:干打垒gān dǎ lěiđất nện