夹脚拖[jiā jiǎo tuō] [夹 脚 拖]Lưu từKhácdép xỏ ngónChữ trong từ夹jiāép từ hai phía脚jiǎobàn chân拖tuōtrì hoãnTừ ghép:夹脚拖鞋jiá jiǎo tuō xiédép xỏ ngónTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)Từ cận nghĩa:人字拖rén zì tuōdép xỏ ngón (viết tắt của 人字拖鞋[rén zì tuō xié])人字拖鞋rén zì tuō xiédép xỏ ngón夹脚拖鞋jiá jiǎo tuō xiédép xỏ ngón