契妈[qì mā] [契 妈]Lưu từKhácmẹ nuôiChữ trong từ契qìkhắc妈māmẹTừ cùng chữ:妈妈mā maHSK 1mẹ大妈dà māHSK 4vợ của anh trai bố契机qì jīHSK 8cơ hội契约qì yuēHSK 8thỏa thuậnTừ cận nghĩa:义母yì mǔmẹ nuôi养母yǎng mǔmẹ nuôi寄母jì mǔmẹ nuôi干妈gān māmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)干娘gān niángmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)