干娘[gān niáng] [干 娘]Lưu từKhácmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)Chữ trong từ干gānsuông娘niángmẹTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)姑娘gū niangHSK 3cô gái干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)新娘xīn niángHSK 4cô dâu干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:干妈gān māmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)