养母
[yǎng mǔ] [养 母]
mẹ nuôi; mẹ nhận nuôi
兄弟两人共同承担起赡养母亲的责任。
xiōng dì liǎng rén gòng tóng chéng dān qǐ shàn yǎng mǔ qīn de zé rèn.Hai anh em cùng gánh vác trách nhiệm phụng dưỡng mẹ.
[yǎng mǔ] [养 母]
mẹ nuôi; mẹ nhận nuôi
兄弟两人共同承担起赡养母亲的责任。
xiōng dì liǎng rén gòng tóng chéng dān qǐ shàn yǎng mǔ qīn de zé rèn.Hai anh em cùng gánh vác trách nhiệm phụng dưỡng mẹ.