奥迪修斯[ào dí xiū sī] [奥 迪 修 斯]Lưu từKhácOdysseus, người anh hùng trong sử thi Odyssey của HomerChữ trong từ奥àotối nghĩa迪díkhai sáng修xiūtrang trí斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:奥秘ào mìHSK 7bí mật奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao Olympic