奸污[jiān wū] [奸 污]Lưu từKháccưỡng hiếp; xâm hạiChữ trong từ奸jiānxảo quyệt污wūbẩnTừ cùng chữ:奸诈jiān zhàHSK 8gian trá贪污tān wūHSK 9tham nhũngTừ cận nghĩa:逼奸bī jiāncưỡng hiếp