逼奸[bī jiān] [逼 奸]Lưu từKháccưỡng hiếpChữ trong từ逼bīép buộc (ai làm gì)奸jiānxảo quyệtTừ cùng chữ:逼真bī zhēnHSK 7sống động逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới逼迫bī pòHSK 7ép buộcTừ cận nghĩa:奸污jiān wūcưỡng hiếp