妄下雌黄[wàng xià cí huáng] [妄 下 雌 黄]Lưu từKhácthay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệmChữ trong từ妄wànghoang đường下xiàxuống雌cígiống cái黄huángmàu vàngTừ cùng chữ:妄想wàng xiǎngHSK 9ảo tưởng