妇人之仁[fù rén zhī rén] [妇 NHÂN 之 仁]Lưu từKháckhuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)Chữ trong từ妇fùphụ nữ人rénNHÂNngười之zhīanh仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:妇女fù nǚHSK 6phụ nữ