委委屈屈[wěi wěi qū qū] [委 委 屈 屈]Lưu từKháccảm thấy uất ứcChữ trong từ委wěiủy thác委wěiủy thác屈qūcong屈qūcongTừ cùng chữ:委托wěi tuōHSK 5ủy thác委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan委员会wěi yuán huìHSK 9ủy ban