姥娘[lǎo niáng] [姥 娘]Lưu từKhácbà ngoại (phương ngữ)Chữ trong từ姥mǔbảo mẫu娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu姥姥lǎo laoHSK 8(thân mật) bà ngoại姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)