姨奶奶[yí nǎi nai] [姨 奶 奶]Lưu từKhácchị em gái của bà nội (thông tục); bà côChữ trong từ姨yíchị em của mẹ奶nǎivú奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua