姿态婀娜[zī tài ē nuó] [姿 态 婀 娜]Lưu từKhácdáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)Chữ trong từ姿zīvẻ đẹp态tàihình thức kết hợp婀ēduyên dáng娜nàphiên âm naTừ cùng chữ:姿势zī shìHSK 9tư thế姿态zī tàiHSK 9thái độ