娄星[lóu xīng] [娄 星]Lưu từKhácquận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 婁底市 (lóu dǐ shì), Hồ NamChữ trong từ娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc星xīngngôi saoTừ ghép:娄星区lóu xīng qūquận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 婁底市 (lóu dǐ shì), Hồ NamTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạc巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồTừ cận nghĩa:娄星区lóu xīng qūquận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 婁底市 (lóu dǐ shì), Hồ Nam