娇滴滴[jiāo dī dī] [娇 滴 滴]Lưu từKhácngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tếChữ trong từ娇jiāođáng yêu滴dīmột giọt滴dīmột giọtTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manhTừ cận nghĩa:甜美tián měiHSK 9ngọt ngào甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngào婉妙wǎn miàongọt ngào