娇纵[jiāo zòng] [娇 纵]Lưu từKhácnuông chiều (một đứa trẻ); chiều chuộng; làm hưChữ trong từ娇jiāođáng yêu纵zòngthẳng đứngTừ cùng chữ:操纵cāo zòngHSK 6vận hành放纵fàng zòngHSK 7nuông chiều娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh