娇艳
[jiāo yàn] [娇 艳]
dịu dàng và xinh đẹp
绿叶衬托出红花的娇艳美丽。
lǜ yè chèn tuō chū hóng huā de jiāo yàn měi lì.Lá xanh làm nổi bật vẻ đẹp kiều diễm của hoa đỏ.
雨后的花瓣水灵灵的,显得分外娇艳。
yǔ hòu de huā bàn shuǐ líng líng de, xiǎn de fèn wài jiāo yàn.Cánh hoa sau cơn mưa mọng nước, trông vô cùng kiều diễm.