柔美[róu měi] [柔 美]Lưu từKhácdịu dàng và xinh đẹpChữ trong từ柔róumềm美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ柔和róu héHSK 8dịu dàng柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại甜美tián měiHSK 9ngọt ngàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娇艳jiāo yàndịu dàng và xinh đẹpVí dụ trong bài học这件雕塑展示了女性的柔美。zhè jiàn diāo sù zhǎn shì le nǚ xìng de róu měi.Bức tượng này thể hiện vẻ dịu dàng của người phụ nữ.