娘泡[niáng pào] [娘 泡]Lưu từKhácbiến thể của 娘炮 (niáng pào)Chữ trong từ娘niángmẹ泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm