嫁祸
[jià huò] [嫁 祸]
đổ tội; chuyển trách nhiệm sang cho người khác
他们企图把这场危机嫁祸于其他公司。
tā men qǐ tú bǎ zhè chǎng wēi jī jià huò yú qí tā gōng sī.Họ mưu toan đem tai họa từ cuộc khủng hoảng này trút lên các công ty khác.
[jià huò] [嫁 祸]
đổ tội; chuyển trách nhiệm sang cho người khác
他们企图把这场危机嫁祸于其他公司。
tā men qǐ tú bǎ zhè chǎng wēi jī jià huò yú qí tā gōng sī.Họ mưu toan đem tai họa từ cuộc khủng hoảng này trút lên các công ty khác.