嫩绿
[nèn lǜ] [嫩 绿]
xanh non; xanh nhạt
微风吹拂着田野里嫩绿的禾苗。
wēi fēng chuī fú zhe tián yě lǐ nèn lǜ de hé miáo.Gió nhẹ thổi qua những cây mạ xanh non trên đồng ruộng.
春天到了,树木开始抽出嫩绿的新芽。
chūn tiān dào le, shù mù kāi shǐ chōu chū nèn lǜ de xīn yá.Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu đâm chồi non xanh biếc.
春天来了,树枝上抽出了嫩绿的新芽。
chūn tiān lái le, shù zhī shàng chōu chū le nèn lǜ de xīn yá.Mùa xuân đến rồi, trên cành cây đâm ra những chồi non xanh biếc.