孔东[kǒng dōng] [孔 东]Lưu từKhác(từ mượn) bao cao suChữ trong từ孔kǒnglỗ东dōngphía đôngTừ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông