孔雀
[kǒng què] [孔 雀]
chim công; con công
我记下了青金石、孔雀石之类的矿物颜料粉末。
wǒ jì xià le qīng jīn shí, kǒng què shí zhī lèi de kuàng wù yán liào fěn mò.Em đã ghi chép bột màu khoáng chất như ngọc lưu ly, đá lông công vân vân rồi.
Trong bài: Vật liệu khoáng chất trong phục chế bích hoạ cổ · ……之类的