存簿[cún bù] [存 簿]Lưu từKhácsổ tiết kiệm; sổ tài khoản ngân hàngChữ trong từ存cúntồn tại簿bùsổTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữTừ cận nghĩa:存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm