孩童[hái tóng] [孩 童]Lưu từKháctrẻ emChữ trong từ孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:孩子hái ziHSK 1trẻ em儿童ér tóngHSK 4trẻ emTừ cận nghĩa:孩子hái ziHSK 1trẻ em小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em儿童ér tóngHSK 4trẻ em少儿shào érHSK 6trẻ em童tóngtrẻ em孩子们hái zi mentrẻ em