孽障[niè zhàng] [孽 障]Lưu từKhácsinh vật độc ácChữ trong từ孽niècon trai sinh bởi thiếp障zhàngchặnTừ cùng chữ:屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảoTừ cận nghĩa:孽畜niè chùsinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng)