宏碁[hóng jī] [宏 碁]Lưu từKhácAcer, công ty phần cứng máy tính Đài LoanChữ trong từ宏hónglớn碁qíTừ ghép:宏碁集团hóng jī jí tuánAcer, công ty máy tính Đài LoanTừ cùng chữ:宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô