宏碁集团[hóng jī jí tuán] [宏 碁 集 团]Lưu từKhácAcer, công ty máy tính Đài LoanChữ trong từ宏hónglớn碁qí集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố