宗庙[zōng miào] [宗 庙]Lưu từKhácđền miếu; nhà thờ tổChữ trong từ宗zōngvụ庙miàođền miếuTừ cùng chữ:宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu寺庙sì miàoHSK 9đềnTừ cận nghĩa:庙miàoHSK 8đền miếu