宵禁[xiāo jìn] [宵 禁]Lưu từKháclệnh giới nghiêm ban đêmChữ trong từ宵xiāođêm禁jìncấmTừ cùng chữ:不禁bù jīnHSK 6không thể không (làm gì đó)情不自禁qíng bù zì jīnHSK 8(thành ngữ) không thể kìm lòng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấm