宾词[bīn cí] [宾 词]Lưu từKhácvị ngữChữ trong từ宾bīnkhách mời词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:表语biǎo yǔvị ngữ谓词wèi cívị ngữ (trong logic và ngữ pháp)述语shù yǔvị ngữ判断语pàn duàn yǔvị ngữ