判断语[pàn duàn yǔ] [判 断 语]Lưu từKhácvị ngữChữ trong từ判pànphán quyết断duànlàm gãy语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)判断pàn duànHSK 3phán đoán口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宾词bīn cívị ngữ表语biǎo yǔvị ngữ谓词wèi cívị ngữ (trong logic và ngữ pháp)述语shù yǔvị ngữ