宿松县[sù sōng xiàn] [宿 松 县]Lưu từKhácSusong, một huyện ở Anqing 安庆 (ānqìng), An HuyChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm松sōnglỏng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xáTừ cận nghĩa:宿松sù sōngSusong, một huyện ở Anqing 安庆 (ānqìng), An Huy