宿松[sù sōng] [宿 松]Lưu từKhácSusong, một huyện ở Anqing 安庆 (ānqìng), An HuyChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm松sōnglỏngTừ ghép:宿松县sù sōng xiànSusong, một huyện ở Anqing 安庆 (ānqìng), An HuyTừ cùng chữ:放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng宿舍sù shèHSK 5ký túc xá宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải máiTừ cận nghĩa:宿松县sù sōng xiànSusong, một huyện ở Anqing 安庆 (ānqìng), An Huy