寄递[jì dì] [寄 递]Lưu từKhácchuyển phát (thư từ)Chữ trong từ寄jìgửi递dìchuyển giaoTừ cùng chữ:快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh传递chuán dìHSK 5truyền đạt寄托jì tuōHSK 8gửi gắm