寒光闪闪[hán guāng shǎn shǎn] [寒 光 闪 闪]Lưu từKháclấp lánh như sương và tuyết (thành ngữ)Chữ trong từ寒hánlạnh光guāngánh sáng闪shǎnlóe闪shǎnlóeTừ cùng chữ:寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)寒暄hán xuānHSK 6trao đổi lời chào hỏi thông thường