寻乌[xún wū] [寻 乌]Lưu từKháchuyện Tầm Ô, Can Châu 赣州 (gàn zhōu), Giang TâyChữ trong từ寻xúntìm kiếm乌wūquạTừ ghép:寻乌县xún wū xiànhuyện Xunwu ở Ganzhou 赣州 (gàn zhōu), tỉnh JiangxiTừ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm