将帅[jiàng shuài] [将 帅]Lưu từKháctổng tư lệnh, tương đương với quân vương trong cờ tướngChữ trong từ将jiāngsẽ帅shuài(dạng kết hợp) tổng tư lệnhTừ cùng chữ:将来jiāng láiHSK 3trong tương lai将近jiāng jìnHSK 3gần như将要jiāng yàoHSK 5sẽ将军jiāng jūnHSK 6tướng