尊君[zūn jūn] [尊 君]Lưu từKhác(kính ngữ) cha của bạnChữ trong từ尊zūnbề trên君jūnquân chủTừ cùng chữ:尊敬zūn jìngHSK 5tôn trọng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng尊严zūn yánHSK 9phẩm giá尊贵zūn guìHSK 9đáng kínhTừ cận nghĩa:尊翁zūn wēng(kính ngữ) cha của bạn