尚书郎[shàng shū láng] [尚 书 郎]Lưu từKhácchức quan thời cổ đạiChữ trong từ尚shàngvẫn书shūsách郎láng(cổ) quan lạiTừ cùng chữ:新郎xīn lángHSK 4chú rể尚未shàng wèiHSK 8chưaTừ cận nghĩa:亭长tíng zhǎngchức quan thời cổ đại