尼桑[ní sāng] [尼 桑]Lưu từKhácNissan, hãng xe hơi Nhật BảnChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)桑sāng(dạng kết hợp) cây dâuTừ cùng chữ:饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố沧桑cāng sāngHSK 7thay đổi lớn尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)Từ cận nghĩa:日产rì chǎnNissan, hãng xe hơi Nhật Bản