日产[rì chǎn] [日 产]Lưu từKhácNissan, hãng xe hơi Nhật Bản; cũng phiên âm 尼桑 (ní sāng)Chữ trong từ日rìmặt trời产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày日常rì chángHSK 3hằng ngày生产shēng chǎnHSK 3sản xuất日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật ký破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尼桑ní sāngNissan, hãng xe hơi Nhật Bản